Whatsapp:+8613388587272

Email:[email protected]

en.pngEN
Tất cả danh mục
người phụ nữ

Cáp loa

Trang chủ>Sản phẩm>Cáp dẫn điện>Cáp loa

2
3
2
3

Cáp ít khói không halogen bọc thép đa lõi

Đặc tính:
YÊU CẦU
MÔ TẢ
TỔNG QUAN
Dùng cho các công trình cố định tại các khu công nghiệp, tòa nhà và các ứng dụng tương tự.
Tiêu chuẩn và phê duyệt:
BS6724
Đặc điểm kỹ thuật:
Chất chống cháy: BS EN 60332-1-2, BS EN 60332-3-24
Màu sắc vỏ: đen
Nhận dạng lõi: HD 308 S2
Các màu khác có sẵn theo yêu cầu của khách hàng
2 lõi: nâu, xanh
3 lõi: nâu, đen, xám
4 lõi: xanh, nâu, đen, xám
5 lõi: xanh lá cây-vàng, xanh lam, nâu, đen, xám
cáp phụ trợ: màu trắng với số màu đen
Nhiệt độ hoạt động tối đa của dây dẫn: +90°C
Nhiệt độ môi trường thấp nhất cho lắp đặt cố định: -40°C
Nhiệt độ lắp đặt thấp nhất: 0°C
Nhiệt độ dây dẫn ngắn mạch tối đa: +250°C
Phát thải khói: BS EN 61034-2
Phát thải khí ăn mòn và axit: BS EN 60754-1, HCL ≤ 0,5%
Bán kính uốn tối thiểu: 6 x D đối với cáp có đồng tròn
dây dẫn D – đường kính tổng thể của cáp
Điện áp thử nghiệm: 3.5kV
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Điện áp thấp
Điện áp thấp
LSZH
LSZH
Nhiệt độ làm việc 90℃
Nhiệt độ làm việc 90℃
Chịu lạnh -40℃
Chịu lạnh -40℃
Chống cháy
Chống cháy
XÂY DỰNG
Nhạc trưởng:
ruột đồng ủ hoặc ruột nhôm, xoắn tròn nén chặt loại 2 theo BS EN 60228
Vật liệu cách nhiệt:
polyethylene liên kết ngang XLPE loại GP8 theo BS 7655-1.3
Chăn ga gối đệm:
LSOH (hợp chất halogen không khói đặc biệt)
Áo giáp:
một lớp dây thép mạ kẽm được áp dụng theo hình xoắn ốc trên lớp nền (SWA)
Vỏ bọc:
Hợp chất LSOH loại LTS1 theo BS 7655-6.1
PARAMETER
2 lõi
3 lõi
4 lõi
5 lõi

Kích thước dây dẫn (mm2)
Độ dày cách điện danh nghĩa (mm2) Đường kính tổng thể danh nghĩa
(Mm)
xấp xỉ ròng
trọng lượng
của cáp cu (kg/km)
Dây dẫn đồng tối đa
sức đề kháng tại
nhiệt độ 20°C
xấp xỉ ròng
trọng lượng
của cáp (kg/km)
Dây dẫn đồng Al tối đa
sức đề kháng tại
nhiệt độ 20°C
2 × 1.5 0.7 14.5 339 12.100 321 -
2 × 2.5 0.7 15.4 388 7.410 358 -
2 × 4 0.7 16.48 452 4.610 403 -
2 × 6 0.7 17.56 526 3.080 452 -
2 × 10 0.7 19.94 786 1.830 663 3.08
2 × 16 0.7 21.94 981 1.150 786 1.91
2 × 25 0.9 25.84 1441 0.727 1135 1.2
2 × 35 0.9 24.73 1539 0.524 1112 0.868
2 × 50 1 27.25 1935 0.387 1324 0.641
2 × 70 1.1 30.17 2446 0.268 1592 0.443
2 × 95 1.1 35.02 3364 0.193 2204 0.32
2 × 120 1.2 37.53 3968 0.153 2503 0.253
2 × 150 1.4 40.88 4733 0.124 2902 0.206
2 × 185 1.6 45.83 6050 0.099 3794 0.164
2 × 240 1.7 50.01 7361 0.075 4435 0.125
2 × 300 1.8 54.39 8813 0.060 5154 0.1
2 × 400 2 60.03 11071 0.047 6193 0.0778


Liên Hệ Với Chúng Tôi

Danh mục nóng